- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hậu hĩnh; dồi dào; phong phú
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.
hậu hĩnh; dồi dào; phong phú
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hậu hĩnh; dồi dào; phong phú
hậu hĩnh; dồi dào; phong phú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.