- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
bỏ sót dòng; nhảy dòng
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
bỏ sót dòng; nhảy dòng
Anh ấy thường xuyên bỏ dòng khi đọc sách.
nhầm dòng; lẫn lộn hai dòng
Xin đừng nhầm lẫn hai dòng.
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
truyền nối tiếp; nối tiếp (máy tính)
Truyền thông nối tiếp là một phương thức truyền dữ liệu.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
bỏ sót dòng; nhảy dòng
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bỏ sót dòng; nhảy dòng
Anh ấy thường xuyên bỏ dòng khi đọc sách.
nhầm dòng; lẫn lộn hai dòng
Xin đừng nhầm lẫn hai dòng.
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
truyền nối tiếp; nối tiếp (máy tính)
Truyền thông nối tiếp là một phương thức truyền dữ liệu.