- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lâm sàng; lâm lâm sàng (thuộc lâm sàng)
Anh ấy là một bác sĩ lâm sàng.
lâm sàng; lâm lâm sàng (thuộc lâm sàng)
Anh ấy là một bác sĩ lâm sàng.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
lâm sàng; lâm lâm sàng (thuộc lâm sàng)
lâm sàng; lâm lâm sàng (thuộc lâm sàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.