- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh nhau đứng đầu, sợ bị tụt hậu [thành ngữ]
Mọi người tranh nhau chạy.
tranh nhau đứng đầu, sợ bị tụt hậu [thành ngữ]
Mọi người tranh nhau chạy.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
tranh nhau đứng đầu, sợ bị tụt hậu [thành ngữ]
tranh nhau đứng đầu, sợ bị tụt hậu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.