- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta có thể trao đổi quà.
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta có thể trao đổi quà.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
trao đổi; hoán đổi
trao đổi; hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.