- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
giơ ra; khoe ra (thẻ, tiền, v.v.)
Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.
phô ra; lộ ra; trưng ra
Anh ấy đã lật tẩy lá bài tẩy của mình.
giơ ra; khoe ra (thẻ, tiền, v.v.)
Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.
phô ra; lộ ra; trưng ra
Anh ấy đã lật tẩy lá bài tẩy của mình.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giơ ra; khoe ra (thẻ, tiền, v.v.)
giơ ra; khoe ra (thẻ, tiền, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.