- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)
中拿出来给别人看náchūlái gěi biérén kàn
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
trình; xuất trình (giấy tờ)
中拿出来给别人看náchū lái gěi biérén kàn
trình ra; xuất trình
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)
中拿出来给别人看náchūlái gěi biérén kàn
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
trình; xuất trình (giấy tờ)
中拿出来给别人看náchū lái gěi biérén kàn
trình ra; xuất trình
中拿出来给别人看náchūlái gěi biérén kàn
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.