- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự tay; đích thân làm
中自己用手直接做zìjǐ yòng shǒu zhíjiē zuò
Đây là cái tôi tự tay làm.
tự tay; bằng tay mình
中用自己的手直接做某事yòng zìjǐ de shǒu zhíjiē zuò mǒushì
tự tay; đích thân làm
中自己用手直接做zìjǐ yòng shǒu zhíjiē zuò
Đây là cái tôi tự tay làm.
tự tay; bằng tay mình
中用自己的手直接做某事yòng zìjǐ de shǒu zhíjiē zuò mǒushì
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tự tay; đích thân làm
tự tay; đích thân làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.