- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
bỏ ra; đầu tư (công sức, thời gian); cống hiến
中花费金钱、力量或时间huāfèi jīnqián、lìliàng huò shíjiān
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công việc.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bỏ ra; đầu tư (công sức, thời gian); cống hiến
中花费金钱、力量或时间huāfèi jīnqián、lìliàng huò shíjiān
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công việc.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
bỏ ra; đầu tư (công sức, thời gian); cống hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.