- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả; trả tiền; thanh toán
中用金钱交换商品或服务yòng jīnqián jiāohuàn shāngpǐn huò fúwù
Xin hỏi, thanh toán thế nào?
trả phí; thanh toán chi phí
中用钱支付费用或价格yòng qián zhīfù fèiyòng huò jiàgé
Xin hỏi, tôi có cần thanh toán không?
trả; trả tiền; thanh toán
中用金钱交换商品或服务yòng jīnqián jiāohuàn shāngpǐn huò fúwù
Xin hỏi, thanh toán thế nào?
trả phí; thanh toán chi phí
中用钱支付费用或价格yòng qián zhīfù fèiyòng huò jiàgé
Xin hỏi, tôi có cần thanh toán không?
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
trả; trả tiền; thanh toán
trả; trả tiền; thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.