- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Israel (quốc gia)
中中东地区的一个国家,位于亚洲西部zhōngdōng dìqū de yī ge guójiā,wèiyú yàzhōu xībù
Israel là một quốc gia xinh đẹp.
Israel (quốc gia)
中中东地区的一个国家,位于亚洲西部zhōngdōng dìqū de yī ge guójiā,wèiyú yàzhōu xībù
Israel là một quốc gia xinh đẹp.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Israel (quốc gia)
Israel (quốc gia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.