- 亻nhân(người)
- 卬ngưỡng(ngẩng lên, trông lên)
Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.
ngước nhìn; ngưỡng vọng
Tôi ngước nhìn bầu trời đầy sao.
ngước nhìn; ngưỡng vọng
Anh ấy ngước nhìn bầu trời đầy sao.
ngước nhìn; ngưỡng vọng
Tôi ngước nhìn bầu trời đầy sao.
ngước nhìn; ngưỡng vọng
Anh ấy ngước nhìn bầu trời đầy sao.
Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ngước nhìn; ngưỡng vọng
ngước nhìn; ngưỡng vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.