- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
中举止文雅、气质高尚、有品位jǔzhǐ wényǎ、qìzhì gāoshàng、yǒu pǐnwèi
Cô ấy rất thanh lịch.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
中举止温柔得体,给人美好的感觉jǔzhǐ wēnróu déntǐ, gěi rén měihǎo de gǎnjuéle
Cô ấy nhảy rất duyên dáng.
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
中举止文雅、气质高尚、有品位jǔzhǐ wényǎ、qìzhì gāoshàng、yǒu pǐnwèi
Cô ấy rất thanh lịch.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
中举止温柔得体,给人美好的感觉jǔzhǐ wēnróu déntǐ, gěi rén měihǎo de gǎnjuéle
Cô ấy nhảy rất duyên dáng.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.