- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao quý; sang trọng; quý phái
中品质优秀、身份尊贵的样子pǐnzhì yōuxiù、shēnfèn zūnguì de yàngzi
Cô ấy mặc một bộ lễ phục cao quý.
mây xanh; (bóng) địa vị cao sang; công danh hiển đạt
中身份、地位或品质很优越、很受人尊敬shēnfèn、dìwèi huò pǐnzhì hěn yōuyuè、hěn shòu rén zunjìng
Cô ấy rất cao quý.
cao quý; sang trọng; quý phái
中品质优秀、身份尊贵的样子pǐnzhì yōuxiù、shēnfèn zūnguì de yàngzi
Cô ấy mặc một bộ lễ phục cao quý.
mây xanh; (bóng) địa vị cao sang; công danh hiển đạt
中身份、地位或品质很优越、很受人尊敬shēnfèn、dìwèi huò pǐnzhì hěn yōuyuè、hěn shòu rén zunjìng
Cô ấy rất cao quý.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
cao quý; sang trọng; quý phái
cao quý; sang trọng; quý phái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.