- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vĩ đại; to lớn
中非常大、非常重要,值得敬佩fēicháng dà、fēicháng zhòngyào,zhíde jìngpèi
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vĩ đại; to lớn
中非常大、非常重要,值得敬佩fēicháng dà、fēicháng zhòngyào,zhíde jìngpèi
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vĩ đại; to lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.