- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền thông; phương tiện truyền thông đại chúng
Anh ấy muốn làm việc trong ngành truyền thông.
truyền thông; phương tiện truyền thông đại chúng
Anh ấy muốn làm việc trong ngành truyền thông.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền thông; phương tiện truyền thông đại chúng
truyền thông; phương tiện truyền thông đại chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.