- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền thừa; kế thừa; truyền lại
Văn hóa cần được truyền thừa.
truyền thừa; kế thừa; tiếp nối truyền thống
Chúng ta nên kế thừa văn hóa.
truyền thừa; kế thừa và phát huy
Chúng ta nên truyền bá văn hóa.
truyền thừa; kế thừa; truyền lại
Văn hóa cần được truyền thừa.
truyền thừa; kế thừa; tiếp nối truyền thống
Chúng ta nên kế thừa văn hóa.
truyền thừa; kế thừa và phát huy
Chúng ta nên truyền bá văn hóa.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền thừa; kế thừa; truyền lại
truyền thừa; kế thừa; truyền lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kế thừa; truyền thừa
Đây là truyền thừa của gia đình chúng tôi.
kế thừa; truyền thừa
Đây là truyền thừa của gia đình chúng tôi.