- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
gây đau đầu; phức tạp; khó xử
Vấn đề này thật đau đầu.
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
nhức đầu; phiền não; khó chịu
đau đầu; nhức óc; làm khổ não
gây đau đầu; phức tạp; khó xử
Vấn đề này thật đau đầu.
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
nhức đầu; phiền não; khó chịu
đau đầu; nhức óc; làm khổ não
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
gây đau đầu; phức tạp; khó xử
gây đau đầu; phức tạp; khó xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.