hỗ trợ; phụ tá
中帮助;协助某人做事bāngzhù; xiézhù mǒurén zuòshì
Anh ấy đã giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
phụ tá; trợ giúp
中帮助;辅助bāngzhù;fǔzhù
trợ lý; phụ tá
中帮助别人工作的人;辅助的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén;fǔzhù de rén
Anh ấy là trợ thủ của tôi.
đồng hành; bạn đồng hành; đi cùng
中和别人一起去或一起做某事hé biérén yìqǐ qù huòyìqǐ zuò mǒushì
Anh ấy đi cùng tôi.
hỗ trợ; phụ tá
中帮助;协助某人做事bāngzhù; xiézhù mǒurén zuòshì
Anh ấy đã giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
phụ tá; trợ giúp
中帮助;辅助bāngzhù;fǔzhù
trợ lý; phụ tá
中帮助别人工作的人;辅助的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén;fǔzhù de rén
Anh ấy là trợ thủ của tôi.
đồng hành; bạn đồng hành; đi cùng
中和别人一起去或一起做某事hé biérén yìqǐ qù huòyìqǐ zuò mǒushì
Anh ấy đi cùng tôi.