hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
中帮助别人完成某事bāngzhù biérén wánchéng mǒushì
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
中帮助别人完成某事bāngzhù biérén wánchéng mǒushì
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.