- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
ân cần; chu đáo; quan tâm (đến nhu cầu của người khác)
中很在意别人的感受和需要hěn zàiyì biérén de gǎnshòu hé xūyào
Anh ấy là một người rất chu đáo.
ân cần; chu đáo; quan tâm (đến nhu cầu của người khác)
中很在意别人的感受和需要hěn zàiyì biérén de gǎnshòu hé xūyào
Anh ấy là một người rất chu đáo.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
ân cần; chu đáo; quan tâm (đến nhu cầu của người khác)
ân cần; chu đáo; quan tâm (đến nhu cầu của người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.