đeo (thắt lưng, đồ trang sức...)
đeo (thắt lưng, đồ trang sức...)
中穿戴在身上,如腰带、装饰品等chuānhuài zài shēnshang, rúyāodài、zhuāngshìpǐn děng
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đẹp.
đồ trang sức đeo thắt lưng; bội ngọc
中穿在腰部的装饰品chuān zài yāobù de zhuāngshìpǐn
Cô ấy thích đeo ngọc trai.
đeo (thắt lưng, đồ trang sức...)
中穿戴在身上,如腰带、装饰品等chuānhuài zài shēnshang, rúyāodài、zhuāngshìpǐn děng
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đẹp.
đồ trang sức đeo thắt lưng; bội ngọc
中穿在腰部的装饰品chuān zài yāobù de zhuāngshìpǐn
Cô ấy thích đeo ngọc trai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.