- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn còn; vẫn như trước
中仍然存在、不变或继续réngránzunzài、búbiàn huò jìxù
Anh ấy vẫn rất đẹp trai.
vẫn còn; vẫn như trước
中仍然存在、不变或继续réngránzunzài、búbiàn huò jìxù
Anh ấy vẫn rất đẹp trai.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn còn; vẫn như trước
vẫn còn; vẫn như trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.