- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Nga
中欧洲东部的大国,首都在莫斯科ōuzhōu dōngbù de dàguó,shǒudū zài Mòsīkē
Nga là một quốc gia rất lớn.
Nga
中欧洲东部的大国,首都在莫斯科ōuzhōu dōngbù de dàguó,shǒudū zài Mòsīkē
Nga là một quốc gia rất lớn.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Nga
Nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.