- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo trọng; giữ gìn sức khỏe
中照顾好自己的身体和健康zhàogù hǎo zìjǐ de shēntǐ hé jiànkāng
Xin hãy bảo trọng sức khỏe.
bảo trọng; giữ gìn sức khỏe
中照顾好自己的身体和健康zhàogù hǎo zìjǐ de shēntǐ hé jiànkāng
Xin hãy bảo trọng sức khỏe.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
bảo trọng; giữ gìn sức khỏe
bảo trọng; giữ gìn sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.