- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
làm giả; giả mạo; hàng nhái
Anh ta giả mạo chữ ký của tôi.
giả mạo; làm giả; mạo nhận
giả mạo; mạo danh
Anh ta giả mạo cảnh sát.
làm giả; giả mạo; hàng nhái
Anh ta giả mạo chữ ký của tôi.
giả mạo; làm giả; mạo nhận
giả mạo; mạo danh
Anh ta giả mạo cảnh sát.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
làm giả; giả mạo; hàng nhái
làm giả; giả mạo; hàng nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giả mạo; mạo danh
giả mạo; mạo danh