- 亻nhân(người)
- 畺cương(ranh giới đồng ruộng)
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
cứng đờ; cứng nhắc
中身体或态度不灵活、很硬的样子shēntǐ huò tàidù bù línghuó、hěn yìng de yàngzi
Cơ thể anh ấy hơi cứng đờ.
cứng đờ; cứng nhắc
中身体或态度不灵活、很硬的样子shēntǐ huò tàidù bù línghuó、hěn yìng de yàngzi
Cơ thể anh ấy hơi cứng đờ.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng đờ; cứng nhắc
cứng đờ; cứng nhắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.