- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)
Quang học là một môn khoa học.
quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)
Quang học là một môn khoa học.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)
quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.