- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ngay thẳng quang minh, không có gì khuất tất [thành ngữ]
Anh ấy là một người quang minh lỗi lạc.
ngay thẳng quang minh, không có gì khuất tất [thành ngữ]
Anh ấy là một người quang minh lỗi lạc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
ngay thẳng quang minh, không có gì khuất tất [thành ngữ]
ngay thẳng quang minh, không có gì khuất tất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.