- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
Anh ấy đã làm một số việc đáng xấu hổ.
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
Anh ấy đã làm một số việc đáng xấu hổ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.