- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
vinh quang; vẻ vang
中值得骄傲和尊敬的;受人敬佩的zhíde jiāoào hé zūnjìng de; shòu rén jìngpèi de
Đây là một nhiệm vụ vinh quang.
vinh quang; danh dự
中值得骄傲和尊敬的荣誉;受人敬仰的光彩zhíde jiāoào hé zūnjìng de róngyù;shòu rén jìngyǎng de guāngcǎi
Đây là vinh dự của chúng ta.
vinh quang; vẻ vang
中值得骄傲和尊敬的;受人敬佩的zhíde jiāoào hé zūnjìng de; shòu rén jìngpèi de
Đây là một nhiệm vụ vinh quang.
vinh quang; danh dự
中值得骄傲和尊敬的荣誉;受人敬仰的光彩zhíde jiāoào hé zūnjìng de róngyù;shòu rén jìngyǎng de guāngcǎi
Đây là vinh dự của chúng ta.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
vinh quang; vẻ vang
vinh quang; vẻ vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.