- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.
nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]
nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.