- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
lui tới; ghé thăm (với tư cách khách hàng)
中作为顾客到某个地方买东西或消费zuòwéi gùkè dào mǒuige dìfang mǎi dōngxi huò xiāofèi
Chào mừng quý khách ghé thăm cửa hàng chúng tôi!
lui tới; ghé thăm (với tư cách khách hàng)
中作为顾客到某个地方买东西或消费zuòwéi gùkè dào mǒuige dìfang mǎi dōngxi huò xiāofèi
Chào mừng quý khách ghé thăm cửa hàng chúng tôi!
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
lui tới; ghé thăm (với tư cách khách hàng)
lui tới; ghé thăm (với tư cách khách hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.