- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
chung; cùng nhau; chung nhau
中两个或多个人、事物一样的、相同的liǎng gè huò duō gè rén、shìwù yīyàng de、xiāngtóng de
Chúng tôi có sở thích chung.
chung; cùng nhau; chung nhau
中一起的、相同的、属于两个或以上的人或事物yìqǐ de、xiāngtóng de、shǔyú liǎng ge huò yǐshàng de rén huò shìwù
cùng nhau; chung; chung nhau
chung; cùng nhau; chung nhau
中两个或多个人、事物一样的、相同的liǎng gè huò duō gè rén、shìwù yīyàng de、xiāngtóng de
Chúng tôi có sở thích chung.
chung; cùng nhau; chung nhau
中一起的、相同的、属于两个或以上的人或事物yìqǐ de、xiāngtóng de、shǔyú liǎng ge huò yǐshàng de rén huò shìwù
cùng nhau; chung; chung nhau
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
chung; cùng nhau; chung nhau
chung; cùng nhau; chung nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中两个或多个人、事物一起有的;相同的liǎng ge huò duō ge rén、shìwù yìqǐ yǒu de;xiāngtóng de
cùng nhau; chung; cùng chung
中一起;在一起;彼此一样yīqǐ;zài yīqǐ;bǐcǐ yīyàng
Chúng ta cùng nhau cố gắng.
cùng nhau; cùng một lượt
中一起;同样地yīqǐ;tónyàng de
中两个或多个人、事物一起有的;相同的liǎng ge huò duō ge rén、shìwù yìqǐ yǒu de;xiāngtóng de
cùng nhau; chung; cùng chung
中一起;在一起;彼此一样yīqǐ;zài yīqǐ;bǐcǐ yīyàng
Chúng ta cùng nhau cố gắng.
cùng nhau; cùng một lượt
中一起;同样地yīqǐ;tónyàng de