- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
Anh ấy là người thạo việc này.
người có chuyên môn; người trong nghề; thành thạo
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo
Anh ấy là người thạo việc này.
người có chuyên môn; người trong nghề; thành thạo
Anh ấy là người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.