- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dài dòng; lê thê; rườm rà
Câu chuyện này quá dài dòng.
dài dòng; lê thê; rườm rà
Câu chuyện này hơi dài dòng.
dài dòng; rườm rà (về văn phong)
Bài viết này quá dài dòng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dài dòng; lê thê; rườm rà
Câu chuyện này quá dài dòng.
dài dòng; lê thê; rườm rà
Câu chuyện này hơi dài dòng.
dài dòng; rườm rà (về văn phong)
Bài viết này quá dài dòng.
thừa; dư thừa; rườm rà
thừa; dư thừa; rườm rà
Bài viết này hơi dài dòng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dài dòng; lê thê; rườm rà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thừa; dư thừa; rườm rà
thừa; dư thừa; rườm rà
Bài viết này hơi dài dòng.