họ Chiêm
中一个中文姓氏,代表某个家族的名字yī ge zhōngwén xìngshì、dàibiǎo mǒu ge jiāzú de míngzi
(văn) lắm lời; dài dòng
中说话或写文章很多废话、不简洁shuōhuà huò xiě wénzhāng hěn duō fèihuà、bu jiǎnjiē
(văn) đến; tới; đạt tới
中到达;达到dàodá; dádào
họ Chiêm
中一个中文姓氏,代表某个家族的名字yī ge zhōngwén xìngshì、dàibiǎo mǒu ge jiāzú de míngzi
(văn) lắm lời; dài dòng
中说话或写文章很多废话、不简洁shuōhuà huò xiě wénzhāng hěn duō fèihuà、bu jiǎnjiē
(văn) đến; tới; đạt tới
中到达;达到dàodá; dádào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.