- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày đông; mùa đông
Tôi thích mùa đông.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày đông; mùa đông
Tôi thích mùa đông.
ngày đông; mùa đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.