- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con chó này rất hung dữ.
hung dữ; hung hãn
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con hổ này rất hung dữ.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con chó này rất hung dữ.
hung dữ; hung hãn
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Con hổ này rất hung dữ.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.