- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
nổi bật; làm nổi bật
Thiết kế này làm nổi bật ưu điểm của nó.
nổi bật; làm nổi bật
Thiết kế này làm nổi bật ưu điểm của nó.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
nổi bật; làm nổi bật
nổi bật; làm nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.