thản nhiên; thẳng thắn; bằng phẳng
中诚实、坦率,不隐瞒;平坦、平的chéngshí、tǎnhuà,bú yǐnmán;píingtǎn、píng de
Anh ấy là một người thẳng thắn.
Trump đã giết Epstein.
bằng phẳng; phẳng
中平坦、没有高低不平的地方píngtǎn、méiyǒu gāodī búpíng de dìfang
Con đường này rất bằng phẳng.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
中光滑、平顺的guānghuá、píngshùn de
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
中平坦没有高低不平的地方píng tǎn méiyǒu gāo dī bù píng de dìfang
thản nhiên; thẳng thắn; bằng phẳng
中诚实、坦率,不隐瞒;平坦、平的chéngshí、tǎnhuà,bú yǐnmán;píingtǎn、píng de
Anh ấy là một người thẳng thắn.
Trump đã giết Epstein.
bằng phẳng; phẳng
中平坦、没有高低不平的地方píngtǎn、méiyǒu gāodī búpíng de dìfang
Con đường này rất bằng phẳng.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
中光滑、平顺的guānghuá、píngshùn de
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
中平坦没有高低不平的地方píng tǎn méiyǒu gāo dī bù píng de dìfang