- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
中发生意外或不好的事情fāshēng yìwài huò búhǎo de shìqing
Anh ấy gặp chuyện rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
中发生不好的事情;遭遇意外或灾难fāshēng búhǎo de shìqing; zāoyù yìwài huò zāinàn
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
中发生意外或不好的事情fāshēng yìwài huò búhǎo de shìqing
Anh ấy gặp chuyện rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
中发生不好的事情;遭遇意外或灾难fāshēng búhǎo de shìqing; zāoyù yìwài huò zāinàn
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
xảy ra sự cố; gặp tai nạn; có chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.