- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
hoàn thành học nghề; ra nghề; xuất sư
Cuối cùng anh ấy cũng đã xuất sư.
hoàn thành học nghề; ra trường (học nghề); xuất sư
Cuối cùng anh ấy cũng xuất sư rồi.
xuất quân; cử quân ra trận
Tướng quân đã xuất quân.
hoàn thành học nghề; ra nghề; xuất sư
Cuối cùng anh ấy cũng đã xuất sư.
hoàn thành học nghề; ra trường (học nghề); xuất sư
Cuối cùng anh ấy cũng xuất sư rồi.
xuất quân; cử quân ra trận
Tướng quân đã xuất quân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
hoàn thành học nghề; ra nghề; xuất sư
hoàn thành học nghề; ra nghề; xuất sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.