- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bỏ vốn; đóng góp tài chính; cấp vốn
Anh ấy đã góp vốn giúp đỡ công ty này.
góp vốn; đầu tư tiền
Anh ấy đã góp vốn mở một công ty.
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
bỏ vốn; đóng góp tài chính; cấp vốn
Anh ấy đã góp vốn giúp đỡ công ty này.
góp vốn; đầu tư tiền
Anh ấy đã góp vốn mở một công ty.
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bỏ vốn; đóng góp tài chính; cấp vốn
bỏ vốn; đóng góp tài chính; cấp vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đầu tư mở một công ty.
Anh ấy đã đầu tư mở một công ty.