- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
kéo dài; nối dài
Làm ơn kéo dài chiếc váy này ra một chút.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kéo dài; nối dài
Làm ơn kéo dài chiếc váy này ra một chút.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kéo dài; nối dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.