nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm
nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm(kế thừa)
Anh ấy rất nhanh nhẹn.
nhanh trí; thông minh; mẫn tiệp(kế thừa)
Cô ấy rất nhanh trí.
nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm(kế thừa)
Anh ấy rất nhanh nhẹn.
nhanh trí; thông minh; mẫn tiệp(kế thừa)
Cô ấy rất nhanh trí.