Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hung dữ; hung hãn
// NGHĨA CHÍNHhung dữ; hung hãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một kẻ thù mạnh.
mạnh; cường tráng