- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
(thổ ngữ) bắp ngô; ngô
Ngô là ngũ cốc thô.
(thổ ngữ) bắp ngô; ngô
Ngô là ngũ cốc thô.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
(thổ ngữ) bắp ngô; ngô
(thổ ngữ) bắp ngô; ngô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.