- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
中欧洲中部的一个国家Ōuzhōu zhōngbù de yīgè guójiā
Hungary là một đất nước xinh đẹp.
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
中欧洲中部的一个国家Ōuzhōu zhōngbù de yīgè guójiā
Hungary là một đất nước xinh đẹp.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
chỉ dùng trong địa danh; xem Hung-ga-ri (Hungary)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.