- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tỉnh Tứ Xuyên (thủ phủ Thành Đô; viết tắt: Xuyên hoặc Thục)
tỉnh Tứ Xuyên (thủ phủ Thành Đô; viết tắt: Xuyên hoặc Thục)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh Tứ Xuyên (thủ phủ Thành Đô; viết tắt: Xuyên hoặc Thục)
tỉnh Tứ Xuyên (thủ phủ Thành Đô; viết tắt: Xuyên hoặc Thục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.